daphne mezereum
Học thuậtThân thiện
A small daphne mezereum shrub blooms with fragrant lilac flowers in a spring garden.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây bụi nhỏ, rụng lá, có nguồn gốc từ châu Âu và Tây Á, thuộc chi Daphne: Cây này có hoa thơm màu hồng tím mọc trực tiếp trên thân trước khi ra lá, và sau đó cho quả mọng màu đỏ. Toàn bộ cây, đặc biệt là quả và vỏ cây, chứa chất độc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The daphne mezereum in the garden is flowering early this spring. (Cây daphne mezereum trong vườn đang nở hoa sớm vào mùa xuân năm nay.)
- All parts of the daphne mezereum are highly poisonous if ingested. (Tất cả các bộ phận của cây daphne mezereum đều rất độc nếu ăn phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn, daphne mezereum thường được nhắc đến như một loại cây cảnh có hoa đẹp nhưng nguy hiểm, đòi hỏi sự cẩn trọng.
- Despite its toxicity, daphne mezereum is prized by some gardeners for its winter fragrance. (Bất chấp độc tính, daphne mezereum được một số người làm vườn trân trọng vì hương thơm của nó vào mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Mezereon: Đây là tên thông dụng khác trong tiếng Anh cho cùng một loài cây daphne mezereum.
- February daphne: Một tên gọi khác dựa vào thời kỳ nở hoa sớm.
- Cây ô được, dây dầu đắng: Tên gọi trong tiếng Việt.
Từ đồng nghĩa
- Mezereon: (tên gọi thông thường khác).
- Spurge olive: (tên gọi cũ, ít phổ biến hơn).
Lưu ý quan trọng
- Daphne mezereum là một loài cây độc. Không có cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Anh liên quan trực tiếp đến tên loài cây cụ thể này. Việc sử dụng từ này chủ yếu giới hạn trong các ngữ cảnh về thực vật, làm vườn hoặc cảnh báo về độc tính.
A small daphne mezereum shrub blooms with fragrant lilac flowers in a spring garden.
Noun
- cây ô được, dây dầu đắng